TanroDictionary Sổ từ

tansy

/ˈtænzi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây cúc ngài.danh từ

Ví dụ

  1. The garden had a bright tansi flower.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép