Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của tantalise.động từ
Ví dụ
-
The smell was tantalising before lunch.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/tˈɑːntəlˌaɪzɪŋ/
The smell was tantalising before lunch.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép