TanroDictionary Sổ từ

tantalizing

/ˈtæntəlaɪzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của tantalize.động từ
  2. Nhử trêu ngươi.tính từ

Ví dụ

  1. The smell was tantalizing and made us hungry.

  2. The tantalizing cake sat just out of reach.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép