TanroDictionary Sổ từ

tapestried

/ˈtæpəstrid/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trải thảm, trang trí bằng thảm.tính từ

Ví dụ

  1. The tapestried wall looked warm and rich.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép