TanroDictionary Sổ từ

tappers

/tˈæpəz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của tapperdanh từ

Ví dụ

  1. The tappers worked fast along the tree trunk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép