TanroDictionary Sổ từ

tapster

/ˈtæpstɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhân viên phục vụ ở cửa hàng giải khát.danh từ

Ví dụ

  1. The tapster poured me a cold drink.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép