Nghĩa tiếng Việt
- Nhân viên phục vụ ở cửa hàng giải khát.danh từ
Ví dụ
-
The tapster poured me a cold drink.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtæpstɜː/
The tapster poured me a cold drink.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép