TanroDictionary Sổ từ

taring

/ˈtɛərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của tare.động từ

Ví dụ

  1. She is taring the scale before weighing.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép