Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của tare.động từ
Ví dụ
-
She is taring the scale before weighing.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtɛərɪŋ/
She is taring the scale before weighing.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép