Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của tarnish.động từ
Ví dụ
-
Dust is tarnishing the old mirror.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/tˈɑːnɪʃɪŋ/
Dust is tarnishing the old mirror.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép