TanroDictionary Sổ từ

tarnishing

/tˈɑːnɪʃɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của tarnish.động từ

Ví dụ

  1. Dust is tarnishing the old mirror.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép