TanroDictionary Sổ từ

tarpon

/ˈtɑːrpən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá cháo.danh từ

Ví dụ

  1. The tarpon leaped from the water.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép