Nghĩa tiếng Việt
- Cây ngải giấm.danh từ
Ví dụ
-
She added tarragon to the soup.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtærəɡən/
She added tarragon to the soup.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép