TanroDictionary Sổ từ

tasselling

/ˈtæslɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của tassel.động từ

Ví dụ

  1. She is tasselling the scarf edge.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép