Nghĩa tiếng Việt
- Cách viết khác : tataric.tính từ
Ví dụ
-
The tatarian pattern looked old and simple.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌtɑːˈtɛəriən/
The tatarian pattern looked old and simple.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép