Nghĩa tiếng Việt
- Cùng nghĩa với Lai: Gấudanh từ
Tiếng Nhật
- 如来にょらいNhư Lai
Ví dụ
-
The book describes the tathagata as wise.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/təˈtɑːɡətə/
The book describes the tathagata as wise.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép