TanroDictionary Sổ từ

taxiing

/tˈæksiɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của taxi.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The plane was taxiing toward the runway.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép