TanroDictionary Sổ từ

taxiless

/ˈtæksiːzəlz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Được miễn thuế; không thuế.tính từ

Ví dụ

  1. The shop offers taxiless goods.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép