TanroDictionary Sổ từ

teams

/tiːmz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của teamđộng từ

Ví dụ

  1. This store teams with local artists.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép