TanroDictionary Sổ từ

teased

/tiːzd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của teaseđộng từ

Ví dụ

  1. She teased him about his new haircut.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép