TanroDictionary Sổ từ

tectology

/tekˈtɑːlədʒi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Môn hình thái cấu trúc.danh từ

Ví dụ

  1. She read about tectology in her science class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép