TanroDictionary Sổ từ

tectrix

/ˈtektrɪks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lông mình (chim).danh từ

Ví dụ

  1. The bird's tectrix was smooth and dark.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép