TanroDictionary Sổ từ

teed

/tˈiːd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của teeđộng từ

Ví dụ

  1. She teed the ball on the grass.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép