TanroDictionary Sổ từ

teething-ring

/ˈtiðinˈrɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vòng cho con nít cắn trong thời gian mọc răng (chẳng hạn núm vú cao su).danh từ

Ví dụ

  1. The baby chewed on a teething-ring.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép