Nghĩa tiếng Việt
- Vỏ; dùng làm vỏ.tính từ
Ví dụ
-
The shell is a tegumental covering.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌteɡəˈmentəl/
The shell is a tegumental covering.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép