TanroDictionary Sổ từ

tegumental

/ˌteɡəˈmentəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vỏ; dùng làm vỏ.tính từ

Ví dụ

  1. The shell is a tegumental covering.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép