Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của telecommuteđộng từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtɛləkəˌmjutɪŋ/
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép