Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của telescope.động từ
Ví dụ
-
She enjoys telescoping the metal pole for camping.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/tˈɛlɪskˌəʊpɪŋ/
She enjoys telescoping the metal pole for camping.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép