TanroDictionary Sổ từ

telexing

/ˈteleksɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của telex.động từ

Ví dụ

  1. He is telexing the office now.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép