TanroDictionary Sổ từ

tenantable

/ˈtɛnəntəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể thuê được, có thể ở thuê được (nhà đất... ).tính từ

Ví dụ

  1. This old house is still tenantable after repairs.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép