Nghĩa tiếng Việt
- Dịu hiền; nhạy cảm; có bản chất tốt bụng và dịu dàng.tính từ
Tiếng Nhật
- 情け深いなさけぶかいnhân hậu, giàu lòng trắc ẩn
- 脆いもろいgiòn, dễ vỡ, yếu ớt
Ví dụ
-
Her tender-hearted smile calmed the crying child.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép