TanroDictionary Sổ từ

tendered

/tˈɛndəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của tenderđộng từ

Ví dụ

  1. She tendered a polite apology.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép