TanroDictionary Sổ từ

tendering

/tˈɛndərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của tender.động từ

Ví dụ

  1. He is tendering his resignation today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép