Nghĩa tiếng Việt
- Ướm, thử.D
- Ngập ngừng; thăm dò.D
- Không dứt khoát, không quả quyết.D
Tiếng Nhật
- 一応いちおうtạm gọi là, đại khái, về cơ bản
- 取りあえずとりあえずtrước hết, ngay lập tức
Ví dụ
-
She spoke tentatively during the meeting.
-
They worked tentatively all day.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép