Nghĩa tiếng Việt
- Ca chuẩn, vụ án chuẩn.danh từ
- Trường hợp kiểm thử, ca kiểm thử.danh từ
Tiếng Nhật
- テストケースtrường hợp thử nghiệm
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép