Nghĩa tiếng Việt
- Ống nghiệm, ống thử.danh từ
Tiếng Nhật
- 試験管しけんかんống nghiệm
Ví dụ
-
She saw the test tube yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtɛstˈtuːb/
She saw the test tube yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép