TanroDictionary Sổ từ

testatrix

/ˈtɛsˌteɪtrɪks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người đàn bà làm di chúc.danh từ

Ví dụ

  1. The testatrix left her home to her son.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép