TanroDictionary Sổ từ

tested

/ˈtɛstɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của testđộng từ

Ví dụ

  1. We tested the new bike yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép