TanroDictionary Sổ từ

thailand

/ˈtaɪlænd/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thái Lan.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Thailand is famous for its beaches.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép