Nghĩa tiếng Việt
- Tali.danh từ
Tiếng Nhật
- タリウムtali (Tl)
Ví dụ
-
Thallium is a rare metal in nature.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈθæliəm/
Thallium is a rare metal in nature.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép