TanroDictionary Sổ từ

thankfulness

/ˈθæŋkfəlnəs/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lòng biết ơn; sự cám ơn.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Her thankfulness showed in her smile.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép