TanroDictionary Sổ từ

thanks to

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhờ có, nhờ vàogiới từ
  2. tại, do (mỉa mai)giới từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. because of; owing togiới từ

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. …のおかげで, …のせいでgiới từ

Ví dụ

  1. Thanks to your help, we finished early.

    Nhờ bạn giúp, chúng tôi xong sớm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép