TanroDictionary Sổ từ

thanksgiving

/ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự tạ ơn (Chúa).danh từ

Ví dụ

  1. We shared thanksgiving at the family table.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép