TanroDictionary Sổ từ

thawed

/θɑd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của thawđộng từ

Ví dụ

  1. The soup thawed on the counter.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép