TanroDictionary Sổ từ

thingum

/ˈθɪŋɡəm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cách viết khác : thingumajig.danh từ

Ví dụ

  1. Pass me that thingum on the table.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép