Nghĩa tiếng Việt
- Cách viết khác : thingumajig.danh từ
Ví dụ
-
Pass me that thingum on the table.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈθɪŋɡəm/
Pass me that thingum on the table.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép