TanroDictionary Sổ từ

thinkable

/ˈθɪŋkəbl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể nghĩ ra được; có thể tưởng tượng được.tính từ

Ví dụ

  1. It seems thinkable with enough practice.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép