TanroDictionary Sổ từ

thirdly

/ˈθɜːdli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ba là.D

Ví dụ

  1. He divided the cake thirdli among the children.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép