TanroDictionary Sổ từ

thirsting

/ˈθɜːrstɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của thirst.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is thirsting for a cold glass of water.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép