TanroDictionary Sổ từ

thistledown

/ˈθɪsldaʊn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nùi bông nhẹ chứa đựng những hạt cây kế được gió thổi từ cây kế bay đi.danh từ

Ví dụ

  1. The thistledown drifted softly across the field.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép