TanroDictionary Sổ từ

thistly

/θˈɪstli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có gai.tính từ
  2. Mọc đầy cúc gai.tính từ

Ví dụ

  1. The thistly result helped everyone.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép