TanroDictionary Sổ từ

thoroughwort

/ˈθɜːəʊɡraʊt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chi Mần tưới.danh từ
  2. Cây cỏ Lào.danh từ

Ví dụ

  1. A thoroughwort helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép