TanroDictionary Sổ từ

threadlike

/ˈθrɛdˌlɑɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhỏ như sợi chỉ.tính từ

Ví dụ

  1. The line was threadlike and hard to see.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép