Nghĩa tiếng Việt
- Tiết kiệm, tằn tiện.tính từ い
- Thịnh vượng, phồn vinh.tính từ い
Tiếng Nhật
- 経済的けいざいてきvề kinh tế, tài chính
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép