TanroDictionary Sổ từ

throwing-wheel

/ˈθroʊinˈwil/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bàn quay (nặn đồ gốm).danh từ

Ví dụ

  1. She shaped the clay on the throwing-wheel.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép